楛僰

hù bó

Pinyin: hù bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粗疏轻慢。

Cấu tạo: 楛 (hộ) + 僰

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗疏轻慢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

僰僮 · 僰楛 · 僰道 · 楛僈 · 楛死 · 楛矢 · 楛砮 · 楛窳