儆励

jǐng lìcảnh lệ

Hán Việt: cảnh lệ · Pinyin: jǐng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.警戒策励。

Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 勵 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.警戒策励。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儆戒 · 励志 · 励志哥 · 励精图治 · 儆備 · 儆儆 · 儆切 · 儆动