儇佻 xuān tiāo Pinyin: xuān tiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疾速。 Cấu tạo: 儇 + 佻 (điêu)Pinyinxuān tiāoCấu tạo儇 + 佻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.疾速。 Từ liên quan Gần nghĩa佻巧 · 佻薄 · 儇薄 · 佻1. · 佻2. · 佻3. · 佻𠉂 · 佻佞