儇儇

xuān xuān

Pinyin: xuān xuān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。鸟鸣声。

Cấu tạo: 儇 + 儇

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。鸟鸣声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儇薄 · 儇丽 · 儇佻 · 儇利 · 儇好 · 儇媚 · 儇子 · 儇巧