儇好

xuān hǎo

Pinyin: xuān hǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻佻媚好。

Cấu tạo: 儇 + 好 (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻佻媚好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儇薄 · 好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些