儇巧

xuān qiǎo

Pinyin: xuān qiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.慧黠刁巧。

Cấu tạo: 儇 + 巧 (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.慧黠刁巧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儇薄 · 巧了 · 巧人 · 巧便 · 巧匠 · 巧取 · 巧合 · 巧妇