儇媚

xuān mèi

Pinyin: xuān mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指巧佞谄媚的行为。

Cấu tạo: 儇 + 媚 (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指巧佞谄媚的行为。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儇薄 · 媚世 · 媚人 · 媚俗 · 媚外 · 媚娃 · 媚娘 · 媚子