媚娘

mị nương

Hán Việt: mị nương

Tổng quan

Nàng con gái đáng yêu — Tên gọi chung các công chúa, con gái các vua đời Hùng Vương Việt Nam

Cấu tạo: 媚 (mị) + 娘 (nương)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nàng con gái đáng yêu — Tên gọi chung các công chúa, con gái các vua đời Hùng Vương Việt Nam

other

  • Nguồn khác Tên gọi chung các công chúa, con gái các vua đời Hùng Vương Việt Nam

Từ liên quan

Gần nghĩa

娘亲 · 娘们 · 娘儿 · 娘兒 · 娘妈 · 娘姨 · 娘娘 · 娘子