儈駔 kuài zǎng·quái tảng Hán Việt: quái tảng · Pinyin: kuài zǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹经商。 2.即驵侩。泛指商贾。 Cấu tạo: 儈 (quái) + 駔 (tảng)Pinyinkuài zǎngHán Việtquái tảngCấu tạo儈 + 駔 · quái + tảng nghĩa thành phần: quái + tảng Từ liên quan Gần nghĩa駔儈 · 驵侩 · 侩佞 · 侩卖 · 侩父 · 侩牛 · 侩豕 · 儈佞