儉簿

kiệm bộ

Hán Việt: kiệm bộ

Tổng quan

Dè xẻn sơ sài

Cấu tạo: 俭 (kiệm) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dè xẻn

Từ liên quan

Gần nghĩa

俭学 · 俭朴 · 俭用 · 俭省 · 俭素 · 俭约 · 俭腹 · 俭薄