儔亞 trù á Hán Việt: trù á Tổng quan Cấu tạo: 俦 (trù) + 亚 (á)Hán Việttrù áCấu tạo俦 + 亚 · trù + á nghĩa thành phần: trù + á Từ liên quan Gần nghĩa亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区