俩月 lưỡng nguyệt Hán Việt: lưỡng nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 倆 (lưỡng) + 月 (nguyệt)Hán Việtlưỡng nguyệtCấu tạo倆 + 月 · lưỡng + nguyệt nghĩa thành phần: lưỡng + nguyệt Nghĩa ViệtBiên soạn 倆月 iǎyuè n. a couple of monthsEngCihui 倆月 iǎyuè n. a couple of monthsTần suất từ 倆月 iǎyuè n. a couple of months Từ liên quan Gần nghĩa俩人 · 俩钱 · 月下 · 月中 · 月事 · 月亏 · 月亮 · 月令