儷句

lì jùlệ cú

Hán Việt: lệ cú · Pinyin: lì jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对偶的句子。

Cấu tạo: 儷 (lệ) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 儷句 lìjù n. parallel sentences

Eng

  • Cihui 儷句 lìjù n. parallel sentences

Từ liên quan

Gần nghĩa

儷影 · 句偈 · 句句 · 句號 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子