兒女情多,風雲氣少

ér nǚ qíng duō,fēng yún qì shǎo

Pinyin: ér nǚ qíng duō,fēng yún qì shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (nữ) + (tình) + (đa) + + (phong) + (vân) + (khí) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女相爱的感情多,胸怀大局的气概少。比喻文艺作品中男欢女爱多,社会斗争题材少。