兒童電影製片廠

nhi đồng điện ảnh chế phiến xưởng

Hán Việt: nhi đồng điện ảnh chế phiến xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (điện) + (ảnh) + (chế) + (phiến) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兒童電影製片廠 rtóng Diànyǐng Zhìpiānchǎng p.w. Children's Movie Studio