允許退貨的買賣
duẫn hứa thối hóa đích mãi mại
Hán Việt: duẫn hứa thối hóa đích mãi mại · Pinyin: yǔn xǔ tuì huò de mǎi mài
Tổng quan
Cấu tạo: 允 (duẫn) + 許 (hứa) + 退 (thối) + 貨 (hóa) + 的 (đích) + 買 (mãi) + 賣 (mại)
Hán Việt: duẫn hứa thối hóa đích mãi mại · Pinyin: yǔn xǔ tuì huò de mǎi mài
Cấu tạo: 允 (duẫn) + 許 (hứa) + 退 (thối) + 貨 (hóa) + 的 (đích) + 買 (mãi) + 賣 (mại)