元素113

Tổng quan

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 素 (tố) + 1 + 1 + 3

Nghĩa

Eng

  • Cihui ununtrium

Từ liên quan

Gần nghĩa

元素周期表 · 元素符号 · 元素符號 · 13世纪 · 元素分区 · 元素周期