和谐号

hé xié hàohòa hài hào

Hán Việt: hòa hài hào · Pinyin: hé xié hào

Tổng quan

tàu cao tốc dòng CRH do Đường sắt Trung Quốc vận hành

Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hòa Hài hiệu
  • Google Alex v6 tàu cao tốc
  • Tần suất từ tàu cao tốc dòng CRH do Đường sắt Trung Quốc vận hành

Eng

  • Cihui CRH-series high-speed trains operated by China Railway
  • Tần suất từ CRH-series high-speed trains operated by China Railway

Từ liên quan

Gần nghĩa

和谐地 · 和谐性 · 和谐的 · 和諧 · 和谐 · 和谐世界 · 和谐同化 · 和谐无间