兄弟鬩牆,外禦其侮

xiōng dì xì qiáng,wài yù qí wǔ

Pinyin: xiōng dì xì qiáng,wài yù qí wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (huynh) + (đệ) + (huých) + (tường) + + (ngoại) + (ngữ) + (kì) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阋:争吵;墙:门屏;御:抵御。兄弟们虽然在家里争吵,但一致抵御外人的欺侮。比喻内部虽有分歧,但能一致对外