兆周

zhào zhōutriệu chu

Hán Việt: triệu chu · Pinyin: zhào zhōu

Tổng quan

megacycle (MC), bằng 1.000.000 Hz

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.电磁波频率单位,每秒一百万周的频率叫一兆周。

Cấu tạo: 兆 (triệu) + 周 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mêgahéc
  • Tần suất từ Mêgaxic; megacycle (MC), bằng 1.000.000 Hz
  • Biên soạn 兆周 hàozhōu m. <elec.> megacycle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.电磁波频率单位,每秒一百万周的频率叫一兆周。
  • Kaggle Zh-Vi megacycle

Eng

  • Cihui megacycle (MC), equals 1,000,000 Hz
  • Tần suất từ 兆周 hàozhōu m. <elec.> megacycle

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆头 · 兆富 · 兆朕 · 兆瓦