兆位

zhào wèitriệu vị

Hán Việt: triệu vị · Pinyin: zhào wèi

Tổng quan

mêgabit (một triệu bit)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.四郊祭坛的处所。

Cấu tạo: 兆 (triệu) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 megabyte
  • Tần suất từ mêgabit (một triệu bit)
  • Biên soạn 兆位 hàowèi m. <comp.> megabyte

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.四郊祭坛的处所。
  • Kaggle Zh-Vi megabit

Eng

  • Cihui 兆位 hàowèi m. <comp.> megabyte
  • Tần suất từ 兆位 hàowèi m. <comp.> megabyte

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子