兆伏 triệu phục Hán Việt: triệu phục Tổng quan (vật lý) Mêgavon Cấu tạo: 兆 (triệu) + 伏 (phục)Hán Việttriệu phụcTừ loạidanhCấu tạo兆 + 伏 · triệu + phục nghĩa thành phần: triệu + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 megavoltMainlandKaggle Zh-Vi megavolt Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧