兆富

triệu phú

Hán Việt: triệu phú

Tổng quan

Giàu có bạc triệu. Rất giàu có

Cấu tạo: 兆 (triệu) + 富 (phú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất giàu
  • Tần suất từ Giàu có bạc triệu. Rất giàu có.; iàu có bạc triệu. Rất giàu có

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆朕 · 兆瓦