先天性巨結腸症

xiāntiānxìng jùjiécháng zhèng tiên thiên tính cự kết tràng chứng

Hán Việt: tiên thiên tính cự kết tràng chứng · Pinyin: xiāntiānxìng jùjiécháng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thiên) + (tính) + (cự) + (kết) + (tràng) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Hirschsprung's disease