先天性心血管病
tiên thiên tính tâm huyết quản bệnh
Hán Việt: tiên thiên tính tâm huyết quản bệnh · Pinyin: xiān tiān xìng xīn xuè guǎn bìng
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 天 (thiên) + 性 (tính) + 心 (tâm) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由于胎儿心脏血管在母体内发育不正常所引起的心血管病。与妊娠早期有病毒性感染、药物及放射线等影响有关。分为紫绀型及无紫绀型两大类。在明确诊断后,大多数应考虑手术治疗。