先见者

xiān jiàn zhětiên kiến giả

Hán Việt: tiên kiến giả · Pinyin: xiān jiàn zhě

Tổng quan

người có tầm nhìn

Cấu tạo: 先 (tiên) + 見 (kiến) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người có tầm nhìn

Eng

  • JMdict seer
  • Cihui a visionary

Đức

  • Handedict Seher

ja

  • JMdict 先見者(せんけんしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

先见之明 · 先見 · 先见 · 見者 · 先見之明 · 先见败征