光學相干斷層掃描
quang học tương kiền đoạn tằng tảo miêu
Hán Việt: quang học tương kiền đoạn tằng tảo miêu · Pinyin: guāng xué xiāng gān duàn céng sào miáo
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 相 (tương) + 干 (kiền) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)