光學精密機械技工
quang học tinh mật ki giới kĩ công
Hán Việt: quang học tinh mật ki giới kĩ công · Pinyin: guāng xué jīng mì jī xiè jì gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 學 (học) + 精 (tinh) + 密 (mật) + 機 (ki) + 械 (giới) + 技 (kĩ) + 工 (công)