光斷層照相裝置

guāng duàn céng zhào xiàng zhuāng zhì quang đoạn tằng chiếu tương trang trí

Hán Việt: quang đoạn tằng chiếu tương trang trí · Pinyin: guāng duàn céng zhào xiàng zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (đoạn) + (tằng) + (chiếu) + (tương) + (trang) + (trí)