光明新区

guāng míng xīn qūquang minh tân khu

Hán Việt: quang minh tân khu · Pinyin: guāng míng xīn qū

Tổng quan

Khu mới Quang Minh của thành phố Thâm Quyến 深圳市[Shen1 zhen4 shi4], Quảng Đông

Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 新 (tân) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khu mới Quang Minh của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông
  • Tần suất từ Khu mới Quang Minh của thành phố Thâm Quyến 深圳市[Shen1 zhen4 shi4], Quảng Đông

Eng

  • Cihui New Guangming district of Shenzhen City 深圳市, Guangdong
  • Tần suất từ New Guangming district of Shenzhen City 深圳市[Shen1 zhen4 shi4], Guangdong

Từ liên quan

Gần nghĩa

光明磊落 · 光明正大 · 光明三昧 · 光明大師 · 光明峰杵 · 光明心殿 · 光明念誦 · 光明文句