光明文句

quang minh văn cú

Hán Việt: quang minh văn cú

Tổng quan

(書名)金光明經文句之略名。智者大師說。☸

Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 文 (văn) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)金光明經文句之略名。智者大師說。☸
  • Tần suất từ [bktd] quang minh văn cú (書名)金光明經文句之略名。智者大師說。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

光明磊落 · 光明正大 · 光明三昧 · 光明大師 · 光明峰杵 · 光明心殿 · 光明念誦 · 光明新区