光明峰杵

quang minh phong xử

Hán Việt: quang minh phong xử

Tổng quan

(物名)金剛杵者為大日智慧之標幟,故云光明。其頭尖出,故云峰。金剛頂瑜祇經曰:「五智光明峰杵。」☸

Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 峯 (phong) + 杵 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)金剛杵者為大日智慧之標幟,故云光明。其頭尖出,故云峰。金剛頂瑜祇經曰:「五智光明峰杵。」☸
  • Tần suất từ [bktd] quang minh phong chử (物名)金剛杵者為大日智慧之標幟,故云光明。其頭尖出,故云峰。金剛頂瑜祇經曰:「五智光明峰杵。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

光明磊落 · 光明正大 · 光明三昧 · 光明大師 · 光明心殿 · 光明念誦 · 光明文句 · 光明新区