光板

guāng bǎnquang bản

Hán Việt: quang bản · Pinyin: guāng bǎn

Tổng quan

ván chưa sơn; ván mộc

Cấu tạo: 光 (quang) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền đồng
  • VietPhrases ván mộc
  • Tần suất từ ván chưa sơn; ván mộc; ván mộc
  • Biên soạn 光板 uāngbǎn* n. 1. worn-out fur 2. <trad.> a copper coin without a distinctive stamp M:²kuài

Eng

  • Cihui 光板 uāngbǎn* n. 1. worn-out fur 2. <trad.> a copper coin without a distinctive stamp M:²kuài
  • Tần suất từ 光板 uāngbǎn* n. 1. worn-out fur 2. <trad.> a copper coin without a distinctive stamp M:²kuài

Đức

  • Handedict Tabula Rasa, blankes Brett

Từ liên quan

Gần nghĩa

光板儿 · 光板兒 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴