光板板 quang bản bản Hán Việt: quang bản bản Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 闆 (bản) + 闆 (bản)Hán Việtquang bản bảnCấu tạo光 + 闆 + 闆 · quang + bản + bản nghĩa thành phần: quang + bản + bản Từ liên quan Gần nghĩa光板儿 · 光板兒 · 光板 · 板板 · 板板六十四 · 板板正正