光柵圖象處理器
quang sách đồ tượng xử lí khí
Hán Việt: quang sách đồ tượng xử lí khí · Pinyin: guāng zhà tú xiàng chǔ lǐ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 柵 (sách) + 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí)
Hán Việt: quang sách đồ tượng xử lí khí · Pinyin: guāng zhà tú xiàng chǔ lǐ qì
Cấu tạo: 光 (quang) + 柵 (sách) + 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí)