光线损害

quang tuyến tổn hại

Hán Việt: quang tuyến tổn hại

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 損 (tổn) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổn thương ánh sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phototoxis

Eng

  • Cihui phototoxis
  • Tần suất từ phototoxis

Từ liên quan

Gần nghĩa

光线状的 · 光线疗法 · 光线追踪 · 损害名誉 · 损害的人 · 光线电话机 · 光线的 · 光线的明暗