光线追踪

guāng xiàn zhuī zōngquang tuyến truy tung

Hán Việt: quang tuyến truy tung · Pinyin: guāng xiàn zhuī zōng

Tổng quan

(tin học) dò tia sáng

Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 追 (truy) + 蹤 (tung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dò tia sáng
  • Tần suất từ (tin học) dò tia sáng

Eng

  • Cihui (computing) ray tracing
  • Tần suất từ (computing) ray tracing

Từ liên quan

Gần nghĩa

光线状的 · 光线疗法 · 追踪号码 · 追踪报导 · 追踪调查 · 光线电话机 · 光线的 · 光线的明暗