光线疗法

quang tuyến liệu pháp

Hán Việt: quang tuyến liệu pháp

Tổng quan

(y học) phép chữa bệnh bằng ánh sáng

Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp ánh sáng
  • Tần suất từ (y học) phép chữa bệnh bằng ánh sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lucotherapy

Eng

  • Tần suất từ lucotherapy

Từ liên quan

Gần nghĩa

光线状的 · 光线追踪 · 光线电话机 · 光线的 · 光线的明暗 · 光线充足 · 光线弯曲 · 光线损害