光聚合物凸印版
quang tụ hợp vật đột ấn bản
Hán Việt: quang tụ hợp vật đột ấn bản · Pinyin: guāng jù hé wù tū yìn bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật) + 凸 (đột) + 印 (ấn) + 版 (bản)
Hán Việt: quang tụ hợp vật đột ấn bản · Pinyin: guāng jù hé wù tū yìn bǎn
Cấu tạo: 光 (quang) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật) + 凸 (đột) + 印 (ấn) + 版 (bản)