光脚

guāng jiǎoquang cước

Hán Việt: quang cước · Pinyin: guāng jiǎo

Tổng quan

chân trần

新华 · Tân Hoa Đại lục

赤足。如:「光腳走路」

Cấu tạo: 光 (quang) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân trần
  • VietPhrases chân trần
  • Tần suất từ chân trần
  • Biên soạn 光腳 uāngjiǎo* n. bare feet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 赤足。如:「光腳走路」

Eng

  • Cihui bare feet
  • Tần suất từ 光腳 uāngjiǎo* n. bare feet

Đức

  • Handedict barfuß

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赤脚