光電子掃描裝置
quang điện tử tảo miêu trang trí
Hán Việt: quang điện tử tảo miêu trang trí · Pinyin: guāng diàn zǐ sào miáo zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 子 (tử) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 裝 (trang) + 置 (trí)