克利斯登奈加特

kè lì sī dēng nài jiā tè khắc lợi tư đăng nại gia đặc

Hán Việt: khắc lợi tư đăng nại gia đặc · Pinyin: kè lì sī dēng nài jiā tè

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lợi) + (tư) + (đăng) + (nại) + (gia) + (đặc)