克劳修斯

kè láo xiū sīkhắc lao tu tư

Hán Việt: khắc lao tu tư · Pinyin: kè láo xiū sī

Tổng quan

Rudolf Clausius (1822-1888), nhà vật lý và toán học người Đức

Cấu tạo: 克 (khắc) + 勞 (lao) + 修 (tu) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rudolf Clausius
  • Tần suất từ Rudolf Clausius (1822-1888), nhà vật lý và toán học người Đức

Eng

  • Cihui Rudolf Clausius (1822-1888), German physicist and mathematician
  • Tần suất từ Rudolf Clausius (1822-1888), German physicist and mathematician

Từ liên quan

Gần nghĩa

克劳福德 · 克劳德 · 克劳斯 · 克劳迪亚 · 克劳迪奥 · 克劳利 · 克劳塞维茨 · 克劳德杰德