克劳迪奥 kè láo dí ào·khắc lao địch áo Hán Việt: khắc lao địch áo · Pinyin: kè láo dí ào Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 勞 (lao) + 迪 (địch) + 奧 (áo)Pinyinkè láo dí àoHán Việtkhắc lao địch áoTừ loạidanhCấu tạo剋 + 勞 + 迪 + 奧 · khắc + lao + địch + áo nghĩa thành phần: khắc + lao + địch + áo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Khắc Lao Địch ÁoĐứcHandedict Claudio (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa克劳修斯 · 克劳福德 · 克劳德 · 克劳斯 · 克劳迪亚 · 迪奥男装 · 克劳利 · 克劳塞维茨