克劳福德

kè láo fú dékhắc lao phúc đức

Hán Việt: khắc lao phúc đức · Pinyin: kè láo fú dé

Tổng quan

Crawford (thị trấn ở Texas)

Cấu tạo: 克 (khắc) + 勞 (lao) + 福 (phúc) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Crawford
  • Google Alex v6 Khắc Lao Phù Đức
  • Tần suất từ Crawford (thị trấn ở Texas)

Đức

  • Handedict Crawford (Ort in Texas) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克劳修斯 · 福德莊嚴 · 福德資糧 · 克劳德 · 克劳斯 · 福德藏 · 福德身 · 福德門