克勞德李維史陀

kè láo dé lǐ wéi shǐ tuó khắc lao đức lí duy sử đà

Hán Việt: khắc lao đức lí duy sử đà · Pinyin: kè láo dé lǐ wéi shǐ tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lao) + (đức) + (lí) + (duy) + (sử) + (đà)