克呂泰涅斯特拉

kè lǚ tài niè sī tè lā khắc lữ thái niết tư đặc lạp

Hán Việt: khắc lữ thái niết tư đặc lạp · Pinyin: kè lǚ tài niè sī tè lā

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lữ) + (thái) + (niết) + (tư) + (đặc) + (lạp)