克呂泰涅斯特拉
khắc lữ thái niết tư đặc lạp
Hán Việt: khắc lữ thái niết tư đặc lạp · Pinyin: kè lǚ tài niè sī tè lā
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 呂 (lữ) + 泰 (thái) + 涅 (niết) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)
Hán Việt: khắc lữ thái niết tư đặc lạp · Pinyin: kè lǚ tài niè sī tè lā
Cấu tạo: 克 (khắc) + 呂 (lữ) + 泰 (thái) + 涅 (niết) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp)