克日什託夫基斯洛夫斯基
khắc nhật thập thác phu cơ tư lạc phu tư cơ
Hán Việt: khắc nhật thập thác phu cơ tư lạc phu tư cơ · Pinyin: kè rì shí tuō fū jī sī luò fū sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 日 (nhật) + 什 (thập) + 託 (thác) + 夫 (phu) + 基 (cơ) + 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ)