克萊門斯梅特涅
khắc lai môn tư mai đặc niết
Hán Việt: khắc lai môn tư mai đặc niết · Pinyin: kè lái mén sī méi tè niè
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 門 (môn) + 斯 (tư) + 梅 (mai) + 特 (đặc) + 涅 (niết)
Hán Việt: khắc lai môn tư mai đặc niết · Pinyin: kè lái mén sī méi tè niè
Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 門 (môn) + 斯 (tư) + 梅 (mai) + 特 (đặc) + 涅 (niết)